Tỷ suất lợi nhuận trên cổ phiếu (Earning Per Share)

0
3990

EPS là gì? cách tính EPS ra sao? EPS đóng vai trò gì trong tài chính doanh nghiệp? Hãy cùng Kế toán Excel tìm hiểu chi tiết trong bài viết này nhé.

Nội dung bài viết

1. EPS là gì?

Tỷ suất lợi nhuận trên cổ phiếu (EPS – Earnings Per Share) là một chỉ số tài chính quan trọng cho biết lợi nhuận trung bình mà mỗi cổ đông sở hữu mỗi cổ phiếu của công ty đã thu được trong một khoảng thời gian nhất định.

Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận thu được của công ty cho số cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường.

EPS là một trong những chỉ số cơ bản được các nhà đầu tư và các chuyên gia tài chính sử dụng để đánh giá sức khỏe tài chính và tiềm năng tăng trưởng của một công ty.

Chỉ số EPS được sử dụng để phân tích khả năng sinh lời của doanh nghiệp.

Các

EPS bao gồm 2 loại:

  • EPS cơ bản: là loại EPS phổ biến, được định nghĩa ngay phần đầu bài viết.
  • EPS pha loãng (còn gọi là Dilluted EPS) là chỉ số bổ sung giúp điều chỉnh rủi ro pha loãng lợi nhuận trên cổ phiếu do doanh nghiệp phát hành trái phiếu chuyển đổi, cổ phiếu ưu đãi, quyền mua cổ phiếu, ESOP…

EPS pha loãng có tính chính xác cao hơn so với EPS cơ bản do phản ánh các sự kiện có thể khiến thay đổi lượng cổ phiếu trong tương lai.

Chỉ số EPS của các doanh nghiệp có thể dễ dàng tìm thấy trên một số trang web về tài chính như CafeF… hoặc trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.

eps la gi

2. Cách tính chỉ số EPS

Công thức tính chỉ số EPS như sau:

EPS = Lợi nhuận sau thuế / Tổng số lượng cổ phiếu lưu hành

Ví dụ: Cổ phiếu của Công ty ABC 4 quý gần nhất có tổng lãi là 10.230 tỷ đồng và số cổ phiếu đang lưu hành là 1,20 tỷ cổ phiếu.

Có thể tính EPS của công ty ABc như sau:

EPS (ABC) = 10.230 tỷ đồng / 1.20 tỷ cổ phiếu = 8356,6 đồng

Trên đây là cách tính chỉ số EPS cơ bản.

3. Ý nghĩa của chỉ số EPS

EPS (Earnings Per Share) là chỉ số đo lường lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu của một công ty. EPS là một trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của một công ty và thu hút các nhà đầu tư.

EPS cho biết phần lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu của công ty, được tính bằng cách chia lợi nhuận sau thuế cho số cổ phiếu đang lưu hành.

EPS càng cao thì nghĩa là công ty có lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu càng lớn, cho thấy sức mạnh tài chính của công ty và tiềm năng sinh lợi của cổ phiếu đó.

EPS thường được sử dụng để so sánh sự tăng trưởng của lợi nhuận của một công ty qua các năm.

Nó cũng được sử dụng để tính toán các chỉ số định giá cổ phiếu, như P/E (Price-to-Earnings Ratio) – tỷ lệ giá trị thị trường trên lợi nhuận mỗi cổ phiếu, và PEG (Price/Earnings-to-Growth Ratio).

4. EPS và vốn

EPS và vốn là hai khái niệm liên quan đến lợi nhuận và tài sản của một doanh nghiệp. EPS là chỉ số đo lường lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu của công ty, trong khi vốn là tổng số tiền mà doanh nghiệp đã huy động được từ các nhà đầu tư và chủ sở hữu.

Mối quan hệ giữa EPS và vốn là rất quan trọng vì nó cho phép nhà đầu tư và người quan tâm đánh giá tính khả thi của việc đầu tư vào một doanh nghiệp. Nếu EPS tăng lên, thì nó cho thấy doanh nghiệp đang có được mức lợi nhuận tốt hơn, điều này sẽ tạo động lực cho nhà đầu tư mua cổ phiếu của công ty.

Tuy nhiên, nếu EPS tăng lên doanh nghiệp cũng cần phải tăng vốn để đạt được điều đó. Do đó, mối quan hệ giữa EPS và vốn cho thấy rằng nó không phải chỉ có việc tăng EPS là quan trọng, mà còn cần phải đảm bảo rằng việc tăng EPS phải được thực hiện một cách bền vững và đủ vốn hóa để đảm bảo tính ổn định cho doanh nghiệp.

5. EPS và cổ tức

Mối quan hệ giữa EPS (Earnings Per Share) và cổ tức là rất chặt chẽ trong việc quản lý tài chính của doanh nghiệp. EPS thể hiện lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu của doanh nghiệp, trong khi đó, cổ tức là khoản tiền mà doanh nghiệp chi trả cho cổ đông trong mỗi đợt chia.

Trong nhiều trường hợp, việc tăng cổ tức sẽ dẫn đến giảm EPS, và ngược lại. Điều này là do việc chi trả cổ tức sẽ giảm số lượng lợi nhuận còn lại của doanh nghiệp, do đó giảm EPS.

Tuy nhiên, việc tăng cổ tức cũng có thể tăng giá trị cổ phiếu và thu hút thêm các nhà đầu tư, đặc biệt là những người quan tâm đến việc nhận cổ tức. Do đó, doanh nghiệp cần cân nhắc tỷ lệ giữa việc trả cổ tức và tăng trưởng EPS.

Nếu cổ đông quan tâm đến việc nhận cổ tức, doanh nghiệp có thể tăng cổ tức và chấp nhận giảm EPS, và ngược lại. Trong một số trường hợp, doanh nghiệp có thể cân nhắc tăng cổ tức để thu hút các nhà đầu tư, đồng thời tăng doanh thu và giảm chi phí để tăng EPS.

6. EPS và P/E

EPS và P/E (price-to-earnings) là hai chỉ số quan trọng trong phân tích cổ phiếu. EPS là lợi nhuận thuần của doanh nghiệp chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành, trong khi P/E là tỷ lệ giá cổ phiếu của doanh nghiệp trên mỗi đơn vị lợi nhuận của nó.

Mối quan hệ giữa EPS và P/E là khi EPS tăng, thì P/E thường giảm và ngược lại. Khi EPS tăng, có nghĩa là doanh nghiệp đang sản xuất ra nhiều lợi nhuận hơn cho mỗi cổ phiếu, điều này làm tăng giá trị của cổ phiếu.

Tuy nhiên, nếu giá cổ phiếu tăng nhanh hơn so với tăng trưởng EPS, thì P/E sẽ tăng lên và ngược lại. Do đó, các nhà đầu tư thường sử dụng tỷ lệ P/E để đánh giá giá trị của cổ phiếu.

Nếu P/E của một doanh nghiệp cao hơn so với các doanh nghiệp cùng ngành thì có thể do giá cổ phiếu đang được định giá quá cao so với lợi nhuận mà doanh nghiệp đem lại.

Việc so sánh P/E giữa các doanh nghiệp cần được thực hiện cẩn thận, bởi vì các ngành khác nhau có các mức P/E khác nhau.

7. Hạn chế của EPS

Mặc dù EPS là một trong những chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu suất tài chính của một công ty, tuy nhiên nó cũng có một số hạn chế cần lưu ý như sau:

  • Không phản ánh một cách tổng thể, đặc biệt là về thu nhập của công ty, do đó EPS không thể đánh giá được sự tăng trưởng tổng thể của doanh nghiệp.
  • Một công ty có thể tăng EPS của mình bằng cách giảm số lượng cổ phiếu thông qua chính sách cổ phiếu treo, mua lại cổ phiếu hoặc chia cổ tức ít hơn. Tuy nhiên, việc này không đảm bảo rằng công ty đang tăng trưởng hoặc làm tốt hơn.
  • EPS không đưa ra thông tin về những yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến sự thành công của công ty, chẳng hạn như giá dầu tăng cao, thị trường suy thoái hoặc các chính sách mới của chính phủ.
  • EPS không phù hợp để so sánh giữa các công ty hoạt động trong các lĩnh vực khác nhau hoặc kích thước khác nhau, vì những công ty này có các cấu trúc vốn khác nhau. Do đó, một công ty có EPS cao hơn có thể không phải là một lựa chọn tốt hơn để đầu tư.

EPS là một chỉ số hữu ích đối với việc đầu tư vào doanh nghiệp, tuy nhiên hãy tìm hiểu thêm các chỉ số quan trọng khác trước khi bạn thực sự đầu tư nhé.