Dòng tiền thuần của doanh nghiệp (FCFF) là gì?

0
739

Dòng tiền thuần là một trong những khái niệm cơ bản trong tài chính doanh nghiệp.

Dòng tiền thuần (FCFF) là gì?

Dòng tiền thuần (tiếng Anh là Free Cash Flow to the Firm – FCFF) thể hiện lượng tiền từ các hoạt động kinh doanh có sẵn để phân phối sau khi hạch toán chi phí khấu hao, thuế, vốn lưu động và các khoản đầu tư.

FCFF là phép đo lợi nhuận của một công ty sau toàn bộ các khoản chi phí và tái đầu tư. Nó là tiêu chuẩn được sử dụng để so sánh và phân tích sức khỏe tài chính của một công ty.

Nếu FCFF dương -> công ty còn tiền sau các khoản chi phí, ngược lại FCFF âm -> công ty không tạo đủ doanh thu để trang trải các chi phí và hoạt động đầu tư của mình.

dong tien thuan

Công thức tính dòng tiền thuần

Dòng tiền thuần của doanh nghiệp được tính theo công thức chung sau:

FCFF = NI + NC + [I x (1-TR)] – LI – IWC

Trong đó:

  • FCFF: Dòng tiền thuần của doanh nghiệp
  • NI: Thu nhập ròng (Net Income)
  • NC: Phí không bằng tiền mặt (Non-cash charges)
  • I: Lãi (Interest)
  • TR: Mức thuế (Tax Rate)
  • LI: Mức đầu tư dài hạn (Long-term Investments)
  • IWC: Mức đầu tư cho vốn lưu động (Investments in Working Capital)

Ý nghĩa của dòng tiền thuần doanh nghiệp

FCFF đại diện cho lượng tiền mặt có sẵn dành cho các nhà đầu tư sau khi công ty thanh toán tất cả các chi phí kinh doanh, đầu tư tài sản lưu động (như hàng tồn kho) và đầu tư tài sản dài hạn (như trang thiết bị). FCFF bao gồm trái chủ (Bondholder) và cổ đông là những người hưởng lợi khi xem xét số tiền còn lại cho các nhà đầu tư.

Việc tính toán FCFF là một chỉ số về hoạt động của một công ty và hiệu quả hoạt động của nó. FCFF xem xét tất cả dòng tiền vào dưới dạng doanh thu, dòng tiền ra dưới dạng chi phí thông thường và tất cả các khoản tiền được tái đầu tư để phát triển doanh nghiệp.

Số tiền còn lại sau khi tiến hành tất cả các hoạt động này đại diện cho FCFF của một công ty.

Nắm rõ được FCFF của một công ty cho phép các nhà đầu tư kiểm tra xem cổ phiếu của công ty đó có được định giá đúng hay không. FCFF cũng thể hiện khả năng một công ty trong việc trả cổ tức, tiến hành mua lại cổ phần hay trả nợ cho người nắm giữ cổ phiếu. Bất kỳ nhà đầu tư nào muốn đầu tư vào trái phiếu doanh nghiệp hoặc vốn cổ phần đại chúng của 1 công ty trước tiên nên kiểm tra FCFF của nó.

Giá trị FCFF dương cho thấy công ty còn tiền sau khi thanh toán các khoản chi phí. Nếu âm thì có thể thấy công ty không tạo đủ doanh thu để trang trải các chi phí và hoạt động đầu tư.

Trong trường hợp thứ 2, nhà đầu tư nên tìm hiểu sâu hơn để đánh giá lý do tại sao chi phí thông thường và chi phí đầu tư lại vượt quá doanh thu. Nó có thể là kết quả của một mục đích kinh doanh cụ thể. Ví dụ như các công ty công nghệ phát triển cao luôn đầu tư ra bên ngoài một cách nhất quán.

Sự khác biệt giữa dòng tiền (CF) và dòng tiền thuần (FCFF)

Dòng tiền (Cash Flow) là số tiền ròng cùng các khoản tương đương tiền được chuyển ra vào công ty. Dòng tiền dương cho thấy tài sản lưu động của một công ty đang tăng lên, cho phép công ty thanh toán các khoản nợ, thực hiện tái đầu tư vào hoạt động kinh doanh và trả tiền cho các cổ đông cùng việc thanh toán các khoản chi phí.

Dòng tiền được báo cáo trên báo cáo lưu chuyển tiền tệ, trong đó có 3 phần trình bày chi tiết các hoạt động bao gồm dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, dòng tiền từ hoạt động đầu tư và dòng tiền từ hoạt động tài chính.

Dòng tiền thuần (Free Cash Flow to the Firm) là dòng tiền mà doanh nghiệp tạo ra thông qua các hoạt động của mình sau khi trừ đi các khoản chi tiền mặt vào để đầu tư vào tài sản cố định (tài sản, nhà máy, thiết bị) và sau khi hạch toán chi phí khấu hao, thuế, vốn lưu động và lãi vay.

Nói theo cách khác, dòng tiền thuần của một doanh nghiệp là lượng tiền mặt còn lại sau khi công ty đã thanh toán chi phí hoạt động và chi phí vốn.